Ba với ba là sáu

Sáu với bảy mười ba

Bạn nói với ta không thiệt không thà

Như cây đủng đỉnh trên già dưới non

Khi xưa bạn nói với ta chưa vợ chưa con

Bây giờ ai đứng đầu non đó bạn tề

Bạn nói với ta bạn chưa có hiền thê

Bây chừ hiền thê mô đứng đó bạn trả lại lời thề cho ta

— Văn học dân gian Việt Nam
Câu ca dao "Ba với ba là sáu" là lời trách móc, giận hờn của người phụ nữ đối với người yêu bội bạc. Lời lẽ tuy mộc mạc nhưng chứa đựng tâm trạng sâu sắc và đầy chua xót.

Giải nghĩa câu tục ngữ

Nghĩa đen

Câu "Ba với ba là sáu, sáu với bảy mười ba" là phép tính cộng đơn giản, ban đầu có vẻ vô nghĩa nhưng thực chất là lời ám chỉ sự khéo léo trong lời nói, thiếu chân thật của người yêu. "Cây đủng đỉnh" tả tư thế không vững chãi, lúc này lúc khác.

Nghĩa bóng

Câu ca dao phê phán thói trăng hoa, bạc tình, lời nói không đi đôi với việc làm của người đàn ông. Nó đề cao sự chung thủy, lên án sự thay lòng đổi dạ và những lời thề non hẹn biển sáo rỗng.

Nguồn gốc và Xuất xứ

Câu ca dao này ra đời trong bối cảnh xã hội phong kiến xưa, khi mà quan niệm về hôn nhân và tình yêu còn nhiều ràng buộc, đặc biệt là với người phụ nữ. Người phụ nữ thường phụ thuộc vào người đàn ông, và khi bị phụ bạc, họ ít có cách nào khác ngoài việc bày tỏ nỗi lòng qua ca dao, dân ca. Phép tính cộng "ba với ba là sáu, sáu với bảy mười ba" là cách nói ẩn dụ cho thấy lời nói của người yêu không đáng tin, giống như một phép tính không có cơ sở vững chắc. Hình ảnh "cây đủng đỉnh" gợi tả sự thiếu kiên định, sự thay đổi trong tình cảm. Việc nhắc lại lời thề xưa khi người yêu đã có "vợ con" hay "hiền thê" nhấn mạnh sự bội bạc và lời nói dối trá, mong muốn người yêu phải chịu trách nhiệm cho lời thề của mình.

Ví dụ sử dụng thực tế

Ví dụ 1
"Khi bạn trai cũ bất ngờ liên lạc sau nhiều năm và có ý định quay lại, cô gái đã đáp lại bằng câu ca dao này."
Phân tích: Câu ca dao được dùng để mỉa mai, trách móc người yêu cũ vì đã bội bạc, thay lòng đổi dạ. Lời lẽ thể hiện sự chua xót, không chấp nhận lời đề nghị quay lại của người đã từng làm mình tổn thương.

Kết luận

Tác phẩm thể hiện giá trị hiện thực sâu sắc về đạo lý tình yêu, hôn nhân trong xã hội xưa. Nghệ thuật ẩn dụ, so sánh độc đáo làm cho lời trách móc trở nên thấm thía, lay động lòng người.

Bài viết liên quan