– Bạn hẹn với ta mùng bốn tháng giêng

Trông hoài không thấy bạn hiền vãng lai

Bạn hẹn với ta mùng bốn tháng hai

Tiết xuân con én đưa thoi đã rồi

Tháng ba, tháng tư ta không thấy bạn thời thôi

Chim kêu thỏ thẻ trước nơi sân hòe

Tháng năm, tháng sáu ta chẳng thấy nhắn nhe

Chim kêu nhỏ nhẻ, mùa hè sang thu

Chim kêu, vượn hú, cu gù

Cây khô lá rụng, mịt mù tang thương

Tháng bảy, tháng tám, tháng chín mưa trường

Đến khi ta nhắn gửi, hết lời ta lại qua

Tháng mười, tháng mười một, nước chảy mưa sa

Đương khi tiết lạnh bạn với ta xa vời

Còn mình tháng chạp bạn ơi

Niên tàn nguyệt tận, bạn phải tính cho rồi mưu chi?

Về nhà ngửa bàn tay tính lại đính đi

Tháng thời mười hai tháng, mùa y bốn mùa

Chuỗi sầu ai khéo thêu thùa

Đớn đau dạ ngọc, xót chua gan vàng! …

— Văn học dân gian Việt Nam
Tác phẩm "Mùng bốn tháng giêng" là một bài ca dao thể hiện tâm trạng mong chờ trong tình yêu. Bài ca dao khắc họa nỗi lòng day dứt, khắc khoải của người con gái khi người yêu thất hẹn.

Giải nghĩa câu tục ngữ

Nghĩa đen

Bài ca dao miêu tả chi tiết sự chờ đợi của cô gái từ mùng bốn tháng giêng kéo dài qua các tháng xuân, hè, thu, đông. Nàng trông ngóng người yêu nhưng không thấy, mỗi mùa trôi qua lại thêm một nỗi buồn.

Nghĩa bóng

Hình ảnh thời gian và thiên nhiên tuần hoàn tương phản với sự vô vọng, bế tắc trong tình yêu. Bài ca dao thể hiện sự thủy chung, son sắt của người con gái, đồng thời phê phán thái độ thiếu trách nhiệm, bạc bẽo của người yêu.

Nguồn gốc và Xuất xứ

Bài ca dao "Mùng bốn tháng giêng" có nguồn gốc từ vùng đồng bằng Bắc Bộ Việt Nam, gắn liền với phong tục đón Tết Nguyên Đán và các mối quan hệ nam nữ thời xưa. "Tháng giêng là tháng trồng cây" là câu nói cửa miệng trong nông nghiệp, chỉ thời điểm quan trọng để bắt đầu mùa vụ. Câu "mùng bốn tháng giêng" ám chỉ một khoảng thời gian sau Tết, khi mọi hoạt động sinh hoạt đã trở lại bình thường, là lúc các đôi lứa thường hẹn hò, trao duyên. Việc người yêu thất hẹn qua từng tháng, từng mùa cho thấy sự khắc nghiệt của thời gian và sự thay đổi trong tình cảm, cũng như phản ánh thực tế xã hội phong kiến nơi mà việc hôn nhân thường do gia đình sắp đặt, con cái khó lòng tự quyết định. Nỗi mong chờ kéo dài thể hiện sự kiên nhẫn, thủy chung của người con gái, đồng thời bộc lộ sự đau khổ, dằn vặt khi tình yêu không được đáp lại, mong muốn người yêu suy xét lại tình cảm của mình.

Ví dụ sử dụng thực tế

Ví dụ 1
"Khi nghe tin người bạn thân đã hứa giúp mình một việc nhưng lại không thực hiện và lảng tránh, tôi có thể nói "Ai hẹn hò mùng bốn tháng giêng, trông hoài không thấy bạn hiền vãng lai""
Phân tích: Câu này được dùng để diễn tả sự thất vọng khi người khác thất hứa, không giữ lời hẹn. Nó thể hiện tâm trạng mong chờ, trông ngóng và sự buồn bã khi lời hứa không thành hiện thực, giống như tâm trạng của cô gái trong bài ca dao.

Kết luận

Bài ca dao "Mùng bốn tháng giêng" là lời than thở đầy day dứt về tình yêu không thành. Tác phẩm sử dụng hình ảnh thiên nhiên, thời gian để làm nổi bật tâm trạng buồn tủi, thủy chung của người phụ nữ Việt Nam xưa.

Bài viết liên quan