Nguồn gốc và Xuất xứ
Câu ca dao này phản ánh sâu sắc thực tế xã hội Việt Nam xưa, nơi mà vai trò và giá trị của người phụ nữ thường gắn liền với nhan sắc và khả năng sinh nở. Trong xã hội phong kiến, đặc biệt là ở các tầng lớp mà lễ giáo hà khắc, người phụ nữ có vị trí phụ thuộc, chịu nhiều ràng buộc. Chiếc nón, một vật dụng quen thuộc và gắn bó với đời sống sinh hoạt của người phụ nữ Việt Nam, đã được mượn làm biểu tượng. Nón vải quai tơ, với sự cầu kỳ, tinh xảo, tượng trưng cho những gì đẹp đẽ, quý giá, thường chỉ được sử dụng trong những dịp đặc biệt, như ngày cưới, lễ hội. Điều này ví von với giai đoạn đẹp nhất, còn xuân sắc, còn sức hấp dẫn của người phụ nữ, khi họ được yêu thương, trân trọng, có 'duyên' trong mắt người khác giới. Ngược lại, nón lá quai dừa, tuy cũng là vật dụng cần thiết, nhưng mang tính chất đời thường, giản dị hơn, tượng trưng cho cuộc sống bình dị, đôi khi là sự nhọc nhằn, vất vả. Khi người phụ nữ đã qua thời kỳ xuân sắc, nhan sắc phai tàn, sức khỏe giảm sút, hay không còn khả năng sinh con đẻ cái theo quan niệm xưa, 'hết duyên', thì giá trị của họ trong mắt gia đình và xã hội cũng bị suy giảm, tình cảm vợ chồng cũng có thể phai nhạt, như chiếc nón lá quai dừa dần trở nên lỗi thời và ít được quan tâm.