Ới anh ơi, anh ở đây làm chi cho vua quan sưu thuế nặng nề
Đứa lên một, đứa lên hai, đứa lên năm, đứa lên bảy
Tao biểu mày quảy, mày không quảy
Để phần tao quảy, quảy, quảy, quảy về cái đất Phú Ơn
Nặng nề gánh vác giang sơn
Đầu con đầu vợ cái đất Phú Ơn ta lặng về
Kìa hỡi kia đỉnh núi tứ bề,
Nhành mai chớm nở ta về xứ ta
Biết bao về tới quê nhà…
Hết hòn Vay, ta qua hòn Trả
Hết hòn Trả, lại sang hòn Hành
Tấc dạ bao đành dắt con cùng vợ,
Biết no nào trả xong nợ bên dương trần
Nợ lần lần, tay bồng tay dắt
Tay đặt chân trèo, ta về xứ ta
Biết bao là về tới quê nhà…
— Văn học dân gian Việt Nam
Tác phẩm 'Mẹ già ở tấm lều tranh' là một khúc ca dao dân ca sâu sắc, phản ánh tâm tư của người lao động nghèo khổ dưới thời phong kiến. Bài ca thể hiện nỗi lòng của người cha, người chồng trước gánh nặng mưu sinh và trách nhiệm với gia đình.
Giải nghĩa câu tục ngữ
Nghĩa đen
Câu ca miêu tả hình ảnh người mẹ già sống trong cảnh lam lũ, không màng đến sự đói no hay rách lành. Người cha phải ra đi làm công vụ, lòng đầy lo lắng cho vợ con nơi quê nhà và nỗi sầu của bản thân.
Nghĩa bóng
Bài ca là lời than thở về thân phận người nông dân, bị áp bức bởi sưu thuế nặng nề. Nó thể hiện ước vọng về cuộc sống bình yên, tự do nơi quê nhà, thoát khỏi cảnh lầm than, nợ nần chồng chất.
Nguồn gốc và Xuất xứ
Tác phẩm này có khả năng ra đời trong bối cảnh xã hội Việt Nam thời phong kiến, đặc biệt là giai đoạn có nhiều biến động về chính trị và kinh tế, dẫn đến sự gia tăng của sưu thuế. Người nông dân thời xưa thường phải đối mặt với cuộc sống bấp bênh, phụ thuộc vào mùa màng và sự cai trị của quan lại. Việc 'ra đi công vụ' có thể ám chỉ việc đi lao dịch, làm lính hoặc nộp thuế nặng nề, khiến người đàn ông phải rời xa gia đình. Hình ảnh 'đỉnh núi tứ bề', 'nhành mai chớm nở' và những 'hòn Vay, hòn Trả, hòn Hành' gợi lên những địa danh hoặc biểu tượng trong hành trình mưu sinh gian khổ, thể hiện sự luân chuyển, vất vả trong cuộc sống. Tên gọi 'đất Phú Ơn' có thể là một địa danh cụ thể hoặc mang ý nghĩa ẩn dụ về một nơi chốn mà người dân mong muốn được an hưởng. Tác phẩm khắc họa rõ nét thực tiễn sinh hoạt, kinh nghiệm dân gian của người Việt xưa trong việc đối phó với cảnh đói nghèo và bất công xã hội.
Ví dụ sử dụng thực tế
Ví dụ 1
"Khi nghe ai đó than thở về gánh nặng cơm áo gạo tiền, tôi thường nói: 'Thôi, cố gắng lên, ai chẳng có lúc 'nặng nề gánh vác giang sơn' như vậy.'"
Phân tích: Câu này được dùng để an ủi, chia sẻ với người đang gặp khó khăn trong cuộc sống, gánh vác trách nhiệm lớn lao. Nó ngụ ý rằng ai cũng có những gánh nặng của riêng mình, mong người kia đừng quá bi quan mà hãy cố gắng vượt qua.
Kết luận
Tác phẩm là lời ca chân thực về thân phận người dân nghèo, thể hiện tình cảm gia đình sâu nặng và khát vọng về một cuộc sống ấm no, hạnh phúc. Giá trị nghệ thuật nằm ở ngôn từ mộc mạc, hình ảnh giàu sức gợi và cảm xúc chân thành.
Câu ca dao "Ai về thăm xóm Lò Nồi / Mà xem cái bát sáng ngời nước men" là một minh chứng sinh động cho vẻ đẹp lao động và sự tinh xảo trong nghề thủ công truyền...
Câu ca dao "An Tử có đất trồng chè, Chồng gọi, vợ bảo: cái gì hắn kia?" là một lời than thở mộc mạc về nỗi vất vả của người phụ nữ trong xã hội xưa. Nó phản ánh...
Câu ca dao "Thái Bình có chú Phạm Tuân / Bay vào vũ trụ một tuần về ngay" là một ví dụ độc đáo của ca dao dân ca Việt Nam. Nó thể hiện sự sáng tạo và óc hài hướ...
Câu ca dao "Thái Bình có cái cầu Bo, có nhà máy cháo, có lò đúc muôi" là một lời giới thiệu về những đặc sản và nét đặc trưng của vùng đất Thái Bình. Câu ca dao...