Thân trách thân, thân sao lận đận

Mình trách mình số phận hẩm hiu

Bởi thân tui cực khổ tui eo nghèo

Nên vợ tui nó mới không ở nữa mà nó theo nẫu rồi

Em ơi chứ bây giờ em ở kìa nơi đâu

Để cho anh trông đứng trông ngồi canh khuya

Hồi nào qua Phú Lễ ăn ổi chua

Xuống Đại Lãnh uống nước ngọt, qua Hòn Chùa ăn mực nang

Bây giờ em không ngó nữa em không ngàng

Đến chồng nghèo cực khổ gian nan cơ hàn

Hồi nào em thất nghiệp em đi lang thang

Anh thấy em nữa tội nghiệp, anh di mang anh nuôi rày

Hồi nào em bán nước đá rồi anh đi may

Hai đứa mình chung sống không biết ngày mai sau

Hồi nào em bắt ốc rồi anh hái rau

Bây giờ em để lại mối sầu cho qua

Hồi nào trái chuối chín cũng cắn làm ba

Trái cam tươi cũng cắn làm bốn

Nửa trái cà cũng cắn làm năm

Bây giờ em lấy nẫu em ăn nằm

Bỏ qua hiu quạnh năm canh qua một mình

Anh bây giờ, khóe mắt sầu cứ rung rinh

Giọt lệ sầu, giọt lệ thảm như nước trong bình nó tuôn ra

Anh bây giờ như con cuốc nó kêu tù oa

Nó lẻ đôi, nó lẻ bạn, quớ chu choa ơi là buồn.

— Văn học dân gian Việt Nam
Tác phẩm "Thân trách thân, thân sao lận đận" là một bài ca dao thuộc thể loại hát ru hoặc hát than, phản ánh tâm trạng bi thương của người chồng nghèo khi bị vợ bỏ rơi. Bài ca dao khắc họa sâu sắc nỗi đau khổ, sự tủi nhục và cô đơn của người nông dân trong xã hội cũ.

Giải nghĩa câu tục ngữ

Nghĩa đen

Câu ca dao diễn tả nỗi oán trách bản thân vì hoàn cảnh nghèo khó, lận đận đã khiến người vợ không còn chung thủy mà bỏ đi theo người khác. Người chồng thể hiện sự đau đớn, tiếc nuối về những kỷ niệm xưa và hiện tại cô đơn, buồn tủi.

Nghĩa bóng

Bài ca dao không chỉ nói về sự tan vỡ của một cuộc hôn nhân do nghèo đói mà còn là lời tố cáo xã hội cũ trọng giàu khinh nghèo. Nó ngụ ý rằng hoàn cảnh kinh tế khó khăn có thể là nguyên nhân dẫn đến sự đổ vỡ trong tình cảm, để lại bài học về sự đồng cảm và sẻ chia.

Nguồn gốc và Xuất xứ

Bài ca dao này có khả năng ra đời trong bối cảnh xã hội Việt Nam xưa, thời kỳ mà sự phân hóa giàu nghèo còn gay gắt, đặc biệt ở các vùng nông thôn. Trong xã hội phong kiến, hôn nhân thường dựa trên sự môn đăng hộ đối, nếu người chồng không có khả năng lo cho vợ con cuộc sống đủ đầy, người vợ dễ dàng bị cám dỗ bởi những người giàu có hơn. Hoàn cảnh của người nông dân với "cực khổ eo nghèo" là điển hình cho những khó khăn trong sinh kế, từ "bán nước đá", "bắt ốc", "hái rau" cho thấy sự chắt chiu, lam lũ. Việc chia sẻ miếng ăn "trái chuối chín", "trái cam tươi", "nửa trái cà" là biểu hiện của tình nghĩa vợ chồng son sắt, dù nghèo vẫn thương nhau. Sự ra đi của người vợ "theo nẫu" (theo người khác) cho thấy sự đổ vỡ, là minh chứng cho áp lực của cái đói, cái nghèo lên tình cảm gia đình, và có thể còn phản ánh một phần dư luận, sự phán xét của xã hội đối với những người phụ nữ "tham giàu", bỏ chồng nghèo.

Ví dụ sử dụng thực tế

Ví dụ 1
"Khi thấy một người đàn ông có hoàn cảnh khó khăn, vợ con bỏ đi, người ta có thể nói "Thân trách thân, thân sao lận đận..." để bày tỏ sự chia sẻ."
Phân tích: Câu này được dùng trong ngữ cảnh đồng cảm, xót xa trước nỗi đau khổ, bất hạnh của người khác khi họ gặp phải hoàn cảnh tương tự như trong bài ca dao, như việc bị người thân bỏ rơi vì nghèo khó.

Kết luận

Bài ca dao là tiếng lòng thống thiết của người nông dân nghèo trong xã hội cũ, thể hiện nỗi đau mất vợ và sự tủi hổ khi hoàn cảnh kinh tế trở thành rào cản tình cảm. Giá trị nhân văn của tác phẩm nằm ở sự đồng cảm sâu sắc với thân phận người lao động và những bi kịch gia đình do nghèo đói gây ra.

Bài viết liên quan