Thương cho mấy người tài năng học sĩ chết đã nhiều vì Tây qua
Quảng Nam có ông Hường Hiệu ở Thanh Hà,
Trung thành với nước nên xa chốn triều thần
Về nhà sầu thảm với nhân dân,
Lâm vô tử trận chín mười phần còn chi
Tụi Tây qua đã tới Trung Kỳ,
Đế đô co kéo còn gì nước Nam
Giận thay cho chú Cần Thân,
Cầu tham lam mãi quốc biết ăn làm với ai
Nước Nam mình thiếu chi kẻ anh tài,
Văn chương đủ hết không dùi mài cho nên
Để cho nhà dột khó ngăn,
Thơ ông Hường để lại dưới đền đinh ninh
Thương thay cho cộng sản hữu tình,
Trung thành với Tổ quốc liều mình cho nên khô
Nghĩ sự tình thảm biết chừng mô,
Kẻ thì bị đày ra bỏ vợ, người bị giải vô bỏ chồng
Thù xưa còn hỡi ghi lòng,
Gang sơn Tổ quốc khi không mà thành
Giậm chân kêu với ông trời xanh,
Nhân dân xuất thế giặc Nam thành cũng tan
Đánh Anh, Tây, Nhật đầu hàng,
Sơn băng thuỷ kiệt mở mang cho nước nhà.
— Văn học dân gian Việt Nam
Tác phẩm "Vè" này là một áng thơ ca dân gian đầy cảm xúc, phản ánh sâu sắc nỗi lòng của người dân Việt Nam trước những biến cố lịch sử và sự thống trị của ngoại bang. Bài vè thể hiện tinh thần yêu nước, căm giận kẻ xâm lược và niềm tin vào sức mạnh của dân tộc.
Giải nghĩa câu tục ngữ
Nghĩa đen
Bài vè mô tả sự hy sinh của nhiều người tài giỏi dưới thời nhà Nguyễn do sự hiện diện của thực dân Pháp. Nó nêu bật sự đau khổ của nhân dân Quảng Nam trước cảnh đất nước bị xâm lược, sự bất lực của triều đình và sự dũng cảm hy sinh của những người yêu nước như ông Hường Hiệu và chú Cần Thân.
Nghĩa bóng
Bài vè mang ý nghĩa sâu xa về tinh thần quật cường, lòng yêu nước nồng nàn và ý chí đấu tranh bất khuất của dân tộc Việt Nam. Nó ngụ ý rằng dù trong hoàn cảnh khó khăn, gian khổ, dân tộc ta vẫn luôn có những người con kiên trung sẵn sàng hy sinh vì Tổ quốc, và cuối cùng sẽ đánh tan kẻ thù.
Nguồn gốc và Xuất xứ
Tác phẩm này ra đời trong bối cảnh Việt Nam cuối thế kỷ 19, đầu thế kỷ 20, giai đoạn thực dân Pháp đặt ách đô hộ trên toàn cõi. Lời thơ thể hiện nỗi đau xót, uất hận của người dân trước cảnh nước mất nhà tan, quan lại triều đình cấu kết với giặc, hoặc bất lực nhìn dân tộc chìm trong cảnh lầm than. Cụ thể, bài vè nhắc đến "ông Hường Hiệu ở Thanh Hà" và "chú Cần Thân", những nhân vật lịch sử có thật trong cuộc kháng chiến chống Pháp. Việc đề cập đến "cộng sản hữu tình" cho thấy bài vè có thể được bổ sung hoặc lan truyền mạnh mẽ trong giai đoạn sau, khi phong trào cách mạng do Đảng Cộng sản lãnh đạo ngày càng phát triển. "Vè" là một thể loại thơ ca dân gian quen thuộc, thường dùng để ghi lại sự kiện, truyền tải tâm tư, tình cảm, hoặc giáo dục đạo lý, nên việc lưu hành và biến tấu của nó trong dân gian là điều dễ hiểu.
Ví dụ sử dụng thực tế
Ví dụ 1
"Khi bàn về những người hy sinh vì nghĩa lớn, ông tôi thường ngâm nga vài câu trong bài vè này."
Phân tích: Câu vè được sử dụng để gợi nhớ về những tấm gương anh hùng, những người đã dũng cảm chiến đấu và hy sinh vì đất nước, thể hiện sự ngưỡng mộ và lòng biết ơn sâu sắc đối với họ.
Kết luận
Đây là một tác phẩm vè có giá trị lịch sử và nghệ thuật cao, thể hiện tinh thần yêu nước mãnh liệt và ý chí quật cường của dân tộc. Bài vè không chỉ là lời than thở mà còn là tiếng hô hào, khích lệ tinh thần đấu tranh cho độc lập, tự do.
Câu ca dao "Chiều chiều mây giục gió vần / Cảm thương Thiên Hộ xả thân cứu đời" là một đoạn trích tiêu biểu trong kho tàng ca dao dân ca Việt Nam. Nó không chỉ...
Câu ca dao "Mười giờ kèn thổi tò te, Mặt anh lính tập đỏ hoe nhớ nhà" là một nét vẽ chân thực về cuộc sống của người lính trong thời kỳ đầu của quân đội Việt Na...
Câu ca dao "Trần Phương, Tố Hữu, Trần Quỳnh Ba ông gộp lại dân tình đói meo" là một lời than thân quen thuộc trong kho tàng ca dao Việt Nam. Nó phản ánh một hiệ...
Câu ca "Trong tay sẵn có đồng tiền / Tách ra rồi lại nhập liền như chơi" là một trích đoạn giàu ý nghĩa trong kho tàng ca dao Việt Nam. Nó phản ánh một cách tin...