Nguồn gốc và Xuất xứ
Tác phẩm Vè "Trách vua Tự Đức hai lòng" ra đời trong bối cảnh nước ta cuối thế kỷ 19, khi thực dân Pháp đang ráo riết âm mưu xâm lược. Vua Tự Đức, vị vua thứ tư của triều Nguyễn, lên ngôi trong thời kỳ đầy biến động và phải đối mặt với nhiều thách thức từ cả bên trong lẫn bên ngoài. Mặc dù ban đầu có những chính sách hạn chế giao thương và tiếp xúc với người nước ngoài, nhưng tình hình thực tế đã buộc triều đình phải có những điều chỉnh. Tuy nhiên, sự lưỡng lự, thiếu quyết đoán và cách nhìn nhận chưa đúng đắn về nguy cơ xâm lược từ phương Tây đã dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng. "Đi về bên đạo" có thể ám chỉ sự nới lỏng đối với đạo Thiên Chúa vốn bị cấm đoán trước đó, một phần do áp lực ngoại giao, hoặc ngầm chỉ sự tiếp xúc với người phương Tây mang theo văn hóa, công nghệ mới. "Bỏ công bên đời" là sự tiếc nuối về việc không tập trung sức lực bảo vệ đất nước, không ngăn chặn được âm mưu xâm lược. "Mần quan ra rồi", "Vượt lòng không cạn" nói lên sự suy yếu của bộ máy quan lại, sự bất lực của triều đình trước biến cố. "Tây sang buôn bán", "Viện lấy giữ nhà" là sự thừa nhận thực tế khi người Pháp đã có mặt ở nước ta, ban đầu với danh nghĩa buôn bán nhưng thực chất là thăm dò, chuẩn bị xâm lược. "Ai biết sự là Tây sang cướp nước" là lời cảnh báo, lời oán thán của nhân dân khi nhìn thấy nguy cơ rõ ràng mà triều đình dường như không nhận thức đầy đủ. Đoạn "Khi mới sang, đánh được / Răng không đánh đi cho…" thể hiện sự tiếc nuối, phẫn uất khi triều đình đã có cơ hội đánh đuổi giặc ngoại xâm nhưng đã bỏ lỡ, dẫn đến sự sụp đổ của đất nước.