Nguồn gốc và Xuất xứ
Câu ca dao này ra đời trong bối cảnh xã hội Việt Nam xưa, khi mà việc hôn nhân thường dựa trên sự mai mối và các lễ nghi truyền thống. Thời điểm tổ chức đám cưới thường được xem xét kỹ lưỡng theo các yếu tố như mùa vụ nông nghiệp, ngày tháng tốt xấu theo quan niệm dân gian. Chàng trai trong bài ca dao, với những lời hẹn hão huyền, có thể là biểu hiện của một kiểu người đàn ông thiếu quyết đoán, sợ trách nhiệm, hoặc thậm chí là cố tình lừa dối. Việc anh ta viện đủ cớ, từ 'tháng giêng năm mới', 'tháng hai có đỗ có khoai' (ám chỉ mùa thi cử hoặc mùa vụ), 'tháng tư ngày chẵn tháng dư', 'tháng năm tháng trâu đầm' (mùa làm đồng vất vả), 'tháng sáu lo chửa kịp tiền', 'tháng bảy mưa ngâu', 'tháng tám trăng thu', 'tháng chín mưa rươi', 'tháng mười mưa đông', cho thấy sự lảng tránh liên tục. Những lý do này phản ánh mối quan tâm thực tế của đời sống nông nghiệp và các yếu tố thời tiết, phong tục liên quan đến hôn nhân thời xưa. Cuối cùng, cô gái bị bỏ lại, 'em đã có chồng', là kết cục bi đát, thể hiện sự mất mát và nỗi đau khổ của người phụ nữ khi niềm tin bị phản bội. Hình ảnh 'chim trong lồng, cá cắn câu' là những ẩn dụ quen thuộc trong ca dao, diễn tả sự tù túng, mất tự do và đau khổ.