Nguồn gốc và Xuất xứ
Câu thành ngữ "Có thủy có chung" bắt nguồn từ nền văn minh lúa nước và quan niệm về sự gắn kết cộng đồng trong xã hội Việt Nam xưa. Người Việt sống dựa vào thiên nhiên, đặc biệt là nguồn nước để canh tác nông nghiệp. Dòng nước khi chảy thì không thể tách rời, luôn tuân theo quy luật tự nhiên, hướng về biển lớn. Sự ví von này tượng trưng cho lẽ sống "có trước có sau", "có đầu có cuối" trong các mối quan hệ. Trong đời sống xã hội, đặc biệt là hôn nhân, sự thủy chung là yếu tố cốt lõi để xây dựng gia đình bền vững. Cha ông ta quan niệm rằng, một khi đã nên duyên vợ chồng, đã nhận lời hứa, đã cùng nhau xây dựng cuộc sống thì phải biết giữ gìn, vun đắp, không được phản bội hay bỏ rơi nhau. "Thủy" còn có thể hiểu là khởi đầu, là nguồn gốc, còn "chung" là kết thúc, là sự viên mãn. Vì vậy, "có thủy có chung" chính là mong muốn mọi việc đều có khởi đầu tốt đẹp và kết thúc trọn vẹn, gắn bó keo sơn. Câu nói này phản ánh sâu sắc đạo lý "uống nước nhớ nguồn", "ăn quả nhớ kẻ trồng cây", đề cao sự biết ơn và giữ gìn mối quan hệ.