Nguồn gốc và Xuất xứ
Câu ca dao "Bữa rày mồng tám tháng ba" ra đời trong bối cảnh xã hội phong kiến Việt Nam, nơi người phụ nữ chịu nhiều thiệt thòi, đặc biệt là khi chồng mất sớm. Trong chế độ phụ quyền, người phụ nữ góa bụa thường gặp nhiều khó khăn trong cuộc sống, vừa phải gánh vác trách nhiệm gia đình, vừa phải đối mặt với định kiến xã hội. "Mồng tám tháng ba" có thể là ngày giỗ của người chồng, một ngày giỗ thường được tổ chức trang trọng trong gia đình để tưởng nhớ người đã khuất. Việc người phụ nữ tự tay chuẩn bị "bát cơm, đĩa cá, lưng canh, nắm rau, hạt muối" thể hiện sự tần tảo, đảm đang của người phụ nữ Việt Nam, nhưng cũng là lời trách móc người chồng đã không còn ở bên để chia sẻ gánh nặng cuộc đời. Câu "Vợ này là vợ chính thê" khẳng định vị thế và sự chính danh của người phụ nữ trong gia đình, tránh những hiểu lầm hoặc sự can thiệp từ những người phụ nữ khác có thể xuất hiện sau này. Lời than thở "Ba năm nay tôi không chửa, sướng đời anh chưa?" thể hiện sự cô đơn, tủi hận khi phải một mình nuôi con, đồng thời ngầm trách người chồng đã không còn ở bên cạnh để cùng vun đắp gia đình, không chứng kiến được sự trưởng thành của con cái. Câu "Vợ chồng đồng tịch, đồng sàng, đồng sinh đồng tử" là lời khẳng định sự gắn bó keo sơn, trọn đời của hai vợ chồng, dù nay đã cách biệt âm dương. Toàn bộ lời ca dao là tiếng lòng của người phụ nữ, vừa oán trách, vừa thương nhớ, vừa khẳng định tiết hạnh và sự đảm đang của mình.