Nguồn gốc và Xuất xứ
Câu ca dao này ra đời trong bối cảnh xã hội Việt Nam xưa, đặc trưng bởi chế độ phụ quyền và những quan niệm khắt khe về hôn nhân. Lúc bấy giờ, việc hôn nhân thường mang nặng tính vụ lợi, lễ vật, sính lễ là yếu tố quan trọng. Phụ nữ thường bị xem là phái yếu, có phần thiệt thòi trong các giao dịch hôn nhân, phải 'môn đăng hộ đối' hoặc thậm chí còn phải chịu thiệt về của cải. "Gái rẫy chồng mười lăm quan quý" ám chỉ việc chuẩn bị sính lễ cho con gái đi lấy chồng tốn kém, phức tạp, không chỉ tiền bạc mà còn cả công sức, của hồi môn. Ngược lại, "Trai rẫy vợ tiền phí đổ sông" lại thể hiện sự mỉa mai, bởi lẽ dù tốn kém, người đàn ông vẫn có thể lấy vợ, nhưng cách chi tiêu đó lại bị coi là lãng phí, vô ích, hoặc đơn giản là do sự bất công trong cách đánh giá, coi nhẹ vai trò của người vợ. Cụm "chê vợ mất của tay không" và "con gái chê chồng trả một thành hai" cho thấy sự trớ trêu: nếu chê vợ, người chồng mất trắng; còn con gái chê chồng thì có thể đòi lại sính lễ hoặc thậm chí được thêm, điều này càng làm nổi bật sự bất bình đẳng giới và tính toán vật chất trong hôn nhân xưa.