Nguồn gốc và Xuất xứ
Câu vè này ra đời trong bối cảnh xã hội Việt Nam xưa, đặc biệt là những làng quê nông nghiệp, nơi chế độ phụ quyền và tục lệ "cha mẹ đặt đâu con ngồi đó" còn nặng nề. "Chồng chung" ở đây không hẳn là nghĩa đen của việc có chung chồng mà mang hàm ý chỉ người phụ nữ lấy phải người chồng không ra gì, hoặc lấy chồng mà không được làm chủ cuộc đời mình, phải chịu sự chi phối và áp đặt từ phía gia đình chồng, hoặc đơn giản là cuộc sống hôn nhân quá đỗi cơ cực, không có hạnh phúc. Những công việc nặng nhọc được liệt kê như "đập đất, khiêng phân, đâm xay, nấu nướng" phản ánh thực tế lao động quần quật của người phụ nữ nông thôn, vốn chỉ quanh quẩn với đồng áng và bếp núc. Việc "chồng sai đi múc nước, vợ bảo lấy que tăm" là cách nói cường điệu, nhấn mạnh sự coi thường, sai khiến vô lý của người chồng, biến người vợ thành người hầu hạ. Hoàn cảnh "trải chiếu toan đi nằm, đọi dì hai chưa rửa" cho thấy sự mệt mỏi, kiệt sức đến nỗi không kịp nghỉ ngơi, công việc cứ chồng chất, không bao giờ dứt. Câu vè là tiếng than thân, tiếng oán thán, là lời tố cáo gián tiếp sự bất công và nỗi khổ của người phụ nữ trong xã hội cũ.