Nguồn gốc và Xuất xứ
Câu vè này ra đời trong bối cảnh xã hội Việt Nam xưa, đặc biệt là ở những làng quê nông nghiệp, nơi quan niệm "trọng nam khinh nữ" và "trinh tiết là vàng" ăn sâu vào tiềm thức. Người phụ nữ, đặc biệt là những người phụ nữ không may gặp phải cảnh lỡ làng (ví dụ: bị phụ tình, góa chồng sớm mà chưa có con, hoặc không lấy được chồng theo ý muốn) thường phải đối mặt với sự kỳ thị, xa lánh và mất mát giá trị trong mắt gia đình và xã hội. Họ bị xem như "của thừa", "hỏng", không còn tương lai. Việc so sánh thân phận của người phụ nữ với những vật dụng tưởng chừng bỏ đi nhưng vẫn còn giá trị sử dụng (ống tre, ruộng, giấy, ớt, nhái, áo, rận) cho thấy sự tủi cực và chua xót của họ. Mỗi hình ảnh đều ẩn chứa một sự tương phản đầy chua chát: những thứ tưởng không còn giá trị vẫn được người đời chuộng, cấy, vớt, hái, xáo, bận, bắt... thế mà người phụ nữ lỡ thời lại không bằng. Đặc biệt, hình ảnh "giặc Hà Tiên" ở cuối càng làm tăng thêm sự bi tráng, bởi ngay cả một kẻ thù hung hãn cuối cùng cũng bị đánh bại, vậy mà người phụ nữ lỡ làng dường như không có lối thoát, không còn hy vọng. Đây là tiếng lòng của những người phụ nữ bất hạnh, phản ánh một thực tế khắc nghiệt trong đời sống hôn nhân và xã hội phong kiến.