Nguồn gốc và Xuất xứ
Bài ca dao này ra đời trong bối cảnh xã hội Việt Nam phong kiến, đặc biệt là trong các giai đoạn có sự huy động sức lao động lớn từ dân chúng để phục vụ công trình, quân sự hoặc khai thác tài nguyên. Cửa Ông (Quảng Ninh ngày nay) vốn là một vùng đất có hoạt động khai thác khoáng sản, đặc biệt là than đá, từ rất sớm. Việc đi làm "chạy tàu vượt biển" gợi nhớ đến các hoạt động vận chuyển hàng hóa, khoáng sản bằng đường biển, một hoạt động đòi hỏi sức người và có thể có những bất công trong lao động. "Cửa Ông" có thể là tên một địa danh hoặc một khu vực lao động cụ thể. "Chị em cực nhục trăm điều" thể hiện rõ thân phận người phụ nữ lao động, thường bị xem nhẹ và phải gánh chịu nhiều thiệt thòi, khổ cực hơn nam giới. Sự "trèo cầu thang", "chỗ nằm chưa ấm" diễn tả sự vất vả, không có phút nghỉ ngơi. "Còi tầm hú gọi ra đi" là hình ảnh ẩn dụ cho mệnh lệnh, sự thúc ép không ngừng nghỉ trong công việc. "Dế kêu, suối chảy rầm rì" tạo nên không gian lao động nơi núi rừng, hoang vu, càng làm tăng thêm sự cô đơn, vất vả. "Tay mai, tay cuốc, sương sa mịt mù", "gió núi ù ù" là những hình ảnh khắc nghiệt của thiên nhiên, buộc người lao động phải đối mặt. "Tưởng oan hồn của dân phu hiện về" là đỉnh điểm của sự bi thương, gợi lên những câu chuyện về người lao động đã khuất vì công việc, phản ánh sự hy sinh, mất mát to lớn của người dân.